se gondoler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Cười ngất, cười vỡ bụng: Diễn tả một trận cười rất to, không kiềm chế được, thường đến mức phải ôm bụng hoặc ngả nghiêng.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • En écoutant son histoire, tout le monde s'est mis à se gondoler. (Nghe câu chuyện của anh ấy, mọi người bắt đầu cười vỡ bụng.)
    • Elle se gondolait en regardant cette comédie. ( ấy cười ngất khi xem vở hài kịch đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se gondoler de quelque chose/quelqu'un": cười ngất điều /ai đó.
    • Ils se sont gondolés de sa maladresse. (Họ cười ngất sự vụng về của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Gondoler (verbe transitif): Làm cong vênh, làm uốn cong (thường do ẩm ướt hoặc nhiệt).

    • L'humidité a gondolé le bois. (Độ ẩm đã làm cong tấm gỗ.)
  • Rigoler (verbe): Cười, cười đùa (thông tục, ít mạnh hơn "se gondoler").

  • Éclater de rire (locution verbale): Bật cười, phá lên cười.
Từ đồng nghĩa
  • S'esclaffer: Cười to, cười phá lên.
  • Se bidonner: Cười vỡ bụng (thông tục, rất gần nghĩa).
  • Se tordre de rire: Cười đến cong người, cười lăn lộn.
Lưu ý sử dụng
  • "Se gondoler" là một từ thông tục, phù hợp cho ngữ cảnh giao tiếp thân mật, không trang trọng.
  • Đâymột động từ phản thân, luôn đi kèm với đại từ phản thân phù hợp (me, te, se, nous, vous, se).
tự động từ
  1. (thông tục) cười ngất, cười vỡ bụng