se gondoler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Cười ngất, cười vỡ bụng: Diễn tả một trận cười rất to, không kiềm chế được, thường đến mức phải ôm bụng hoặc ngả nghiêng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- En écoutant son histoire, tout le monde s'est mis à se gondoler. (Nghe câu chuyện của anh ấy, mọi người bắt đầu cười vỡ bụng.)
- Elle se gondolait en regardant cette comédie. (Cô ấy cười ngất khi xem vở hài kịch đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se gondoler de quelque chose/quelqu'un": cười ngất vì điều gì/ai đó.
- Ils se sont gondolés de sa maladresse. (Họ cười ngất vì sự vụng về của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Gondoler (verbe transitif): Làm cong vênh, làm uốn cong (thường do ẩm ướt hoặc nhiệt).
- L'humidité a gondolé le bois. (Độ ẩm đã làm cong tấm gỗ.)
Rigoler (verbe): Cười, cười đùa (thông tục, ít mạnh hơn "se gondoler").
- Éclater de rire (locution verbale): Bật cười, phá lên cười.
Từ đồng nghĩa
- S'esclaffer: Cười to, cười phá lên.
- Se bidonner: Cười vỡ bụng (thông tục, rất gần nghĩa).
- Se tordre de rire: Cười đến cong người, cười lăn lộn.
Lưu ý sử dụng
- "Se gondoler" là một từ thông tục, phù hợp cho ngữ cảnh giao tiếp thân mật, không trang trọng.
- Đây là một động từ phản thân, luôn đi kèm với đại từ phản thân phù hợp (me, te, se, nous, vous, se).
tự động từ
- (thông tục) cười ngất, cười vỡ bụng